21Kanji N4 · Unit 2134Kanji N3 · 6 tuần · Unit 3448Kanji N3 · Chuyên sâu · Unit 4865Kanji N3 · Theo loại từ · Unit 65 Tập viết chữ này
経KINH
Kinh nghiệm, kinh tế
- Kun
- た・つ
- On
- ケイ
- Số nét
- 11
Cách nhớ: Sợi tơ (糸) thần Thánh (圣) tạo ra nền Kinh tế (経) mới
Thứ tự nét
Từ có chữ 経 (3)
経つ
KINH(Thời gian) trôi qua
経験
KINH NGHIỆMKinh nghiệm (けいけんがあります: Có kinh nghiệm)
経済
KINH TẾKinh tế
Thêm ở Kanji N3 · 6 tuần · Unit 34 (1)
経営
KINH DOANHKinh doanh, điều hành (công ty, cửa hàng)
Thêm ở Kanji N3 · Chuyên sâu · Unit 48 (1)
経済学部
KINH TẾ HỌC BỘKhoa kinh tế