積TÍCH
- Kun
- つ・もる
- On
- セキ
- Số nét
- 16
Thứ tự nét
Từ có chữ 積 (1)
積極的
TÍCH CỰC ĐÍCHTích cực, chủ động (↔ 消極的)
Thêm ở Kanji N3 · Theo loại từ · Unit 65 (2)
積もる
TÍCHChất đống, tích tụ (雪が積もる: Tuyết phủ dày) (tự động từ)
積む
TÍCHChất, xếp chồng lên, tích lũy (kinh nghiệm) (tha động từ)