Bỏ qua, tới nội dung chính
Nihongo Shinkansen
Nihongo Shinkansen
Hiện furigana

暴BẠO

Kun
—
On
ボウ
Số nét
15

Thứ tự nét

Từ có chữ 暴 (2)

  • 乱(らん)暴(ぼう)

    LOẠN BẠOThô bạo, cục cằn

  • 乱(らん)暴(ぼう)な運(うん)転(てん)

    LOẠN BẠO, VẬN CHUYỂNLái xe ẩu, lái xe bạt mạng

Ghi chú:

Lưu trên trình duyệt này. Xem tất cả ở Sổ tay.