埋MAI
- Kun
- う・まる、う・める
- On
- —
- Số nét
- 10
Thứ tự nét
Từ có chữ 埋 (2)
埋まる
MAIBị chôn vùi, bị lấp, kín chỗ (tự động từ)
埋める
MAIChôn, lấp, lấp đầy (chỗ trống) (tha động từ)
埋まる
MAIBị chôn vùi, bị lấp, kín chỗ (tự động từ)
埋める
MAIChôn, lấp, lấp đầy (chỗ trống) (tha động từ)