Bỏ qua, tới nội dung chính
Nihongo Shinkansen
Nihongo Shinkansen
Hiện furigana

型HÌNH

Kun
かた
On
—
Số nét
9

Thứ tự nét

Từ có chữ 型 (3)

  • 大(おお)型(がた)

    ĐẠI HÌNHCỡ lớn, loại lớn

  • 小(こ)型(がた)

    TIỂU HÌNHCỡ nhỏ, loại nhỏ

  • 新(しん)型(がた)

    Kiểu mới, mẫu mới

Thêm ở Kanji N3 · Theo loại từ · Unit 71 (1)

  • 型(かた)

    HÌNHKiểu, mẫu, khuôn

Ghi chú:

Lưu trên trình duyệt này. Xem tất cả ở Sổ tay.