13Kanji N3 · 6 tuần · Unit 1340Kanji N3 · Chuyên sâu · Unit 4071Kanji N3 · Theo loại từ · Unit 71 Tập viết chữ này
保BẢO
- Kun
- —
- On
- ホ
- Số nét
- 9
Thứ tự nét
Từ có chữ 保 (1)
保存する
BẢO TỒNBảo quản, lưu trữ
Thêm ở Kanji N3 · Theo loại từ · Unit 71 (2)
保存
BẢO TỒNLưu giữ, bảo quản, lưu (dữ liệu)
保護
BẢO HỘBảo vệ, bảo hộ