Bỏ qua, tới nội dung chính
Nihongo Shinkansen
Nihongo Shinkansen
Hiện furigana
Ga 13 · Tuyến N5

Nghe hiểu · Bài 13

Nghe trước rồi trả lời; lời thoại và đáp án để ẩn, bấm để xem khi cần.

Bài nghe (聴(ちょう)解(かい)タスク)

Nghe rồi bấm chọn đáp án như trong sách, xong bấm "Kiểm tra".

1. 何(なに)が 欲(ほ)しいですか。どうしてですか。

Muốn có gì? Vì sao?

Nghe hội thoại khi đến chơi nhà anh Koyama. Chọn thứ mỗi người muốn có (a hoặc b), rồi điền lý do vào chỗ trống.

  • 寂(さび)しい · Buồn, cô đơn
  • ~君(くん) · Cậu ~, bé ~ (cách gọi thân mật con trai, người ít tuổi hơn)
Phần 1
0:00 / 1:34
Gõ chữ Hán, kana hoặc romaji
  1. 例(れい)
    どうして ……( 忙(いそが)しいです )から

    Vì sao — Vì (bận).

    Ví dụ, ô 1 (đáp án a.休み)
    Xem lời thoại
    1. A

      小(こ)山(やま)さん、お仕(し)事(ごと)は どうですか。

      Anh Koyama, công việc của anh thế nào?

    2. 小(こ)山(やま)

      毎(まい)日(にち) 忙(いそが)しいですよ。土(ど)曜(よう)日(び)も 仕(し)事(ごと)、日(にち)曜(よう)日(び)も 仕(し)事(ごと)……。休(やす)みが 欲(ほ)しいです。

      Ngày nào cũng bận. Thứ Bảy cũng làm, Chủ nhật cũng làm… Tôi muốn có ngày nghỉ quá.

    3. A

      そうですか。大(たい)変(へん)ですね。

      Vậy à. Vất vả quá nhỉ.

    Vì sao

    a.休(やす)み

    Anh Koyama muốn có ngày nghỉ (a) vì ngày nào cũng bận: 毎(まい)日(にち) 忙(いそが)しいですよ → điền (忙(いそが)しいです).

  2. 1
    どうして ……(Đáp án: にぎやかな)家(か)族(ぞく)が いいですから

    Vì sao — Vì gia đình (…) thì tốt hơn.

    Câu 1, ô 1Đáp án: 子(こ)ども
    Xem lời thoại
    1. A

      ああ、小(こ)山(やま)さんの うちは にぎやかですね。

      Ồ, nhà anh Koyama vui nhộn thật.

    2. 小(こ)山(やま)

      ええ、子(こ)どもが 3人(にん) いますから。でも、6人(にん)ぐらい 子(こ)どもが 欲(ほ)しいです。

      Vâng, vì có 3 đứa con mà. Nhưng tôi muốn có khoảng 6 đứa cơ.

    3. A

      えっ、どうしてですか。

      Hả, sao vậy anh?

    4. 小(こ)山(やま)

      わたしは 兄(きょう)弟(だい)が いません。両(りょう)親(しん)と わたしだけでしたから、寂(さび)しかったです。にぎやかな 家(か)族(ぞく)が いいですよ。

      Tôi không có anh chị em. Nhà chỉ có bố mẹ với tôi nên buồn lắm. Gia đình đông vui vẫn hơn.

    5. A

      うーん、そうですか。

      Ừm, vậy à.

    Xem đáp án

    どうして ……(にぎやかな)家(か)族(ぞく)が いいですから b.子(こ)ども

    Anh Koyama muốn có thêm con (b), khoảng 6 đứa; lý do: にぎやかな 家(か)族(ぞく)が いいですよ → điền (にぎやかな). Bẫy: 兄(きょう)弟(だい)が いません là chuyện hồi nhỏ của anh ấy, không phải thứ anh muốn có.

  3. 2
    どうして ……子(こ)どもは いつも うちの 中(なか)で(Đáp án: 遊(あそ)びます)から

    Vì sao — Vì bọn trẻ lúc nào cũng (…) trong nhà.

    Câu 2, ô 1Đáp án: 広(ひろ)い 庭(にわ)
    Xem lời thoại
    1. 奥(おく)さん

      さあ、お茶(ちゃ)を どうぞ。

      Nào, mời chị dùng trà.

    2. A

      あ、いただきます。みんな 元(げん)気(き)ですね。

      À, em xin. Các cháu hiếu động quá nhỉ.

    3. 奥(おく)さん

      ええ。いつも うちの 中(なか)で 遊(あそ)びますから、広(ひろ)い 庭(にわ)が 欲(ほ)しいです。

      Vâng. Lúc nào chúng cũng chơi trong nhà nên tôi muốn có một khu vườn rộng.

    4. A

      そうですか。

      Vậy ạ.

    Xem đáp án

    どうして ……子(こ)どもは いつも うちの 中(なか)で(遊(あそ)びます)から b.広(ひろ)い 庭(にわ)

    Chị (vợ anh Koyama) muốn có vườn rộng (b) vì bọn trẻ lúc nào cũng chơi trong nhà: いつも うちの 中(なか)で 遊(あそ)びますから → điền (遊(あそ)びます).

  4. 3
    どうして ……友(とも)達(だち)と(Đáp án mẫu: ディズニーランドへ 行(い)きます)から

    Vì sao — Vì cùng bạn bè (…).

    Câu 3, ô 1Đáp án: お金(かね)
    Xem lời thoại
    1. A

      次(じ)郎(ろう)君(くん)、来(らい)週(しゅう) お誕(たん)生(じょう)日(び)ですね。どんな プレゼントが 欲(ほ)しいですか。

      Jiro này, tuần sau là sinh nhật cháu nhỉ. Cháu muốn quà gì nào?

    2. 次(じ)郎(ろう)

      うーん、お金(かね)が いい。お金(かね)が 欲(ほ)しいです。

      Ừm, tiền ạ. Cháu muốn có tiền.

    3. A

      えっ、どうしてですか。

      Hả, sao thế?

    4. 次(じ)郎(ろう)

      友(とも)達(だち)と ディズニーランドへ 行(い)きます。

      Cháu sẽ đi Disneyland với bạn ạ.

    5. A

      そうですか。

      Ra vậy.

    Xem đáp án

    どうして ……友(とも)達(だち)と(ディズニーランドへ 行(い)きます)から a.お金(かね)

    Jiro muốn có tiền (a) vì sẽ đi Disneyland với bạn: 友(とも)達(だち)と ディズニーランドへ 行(い)きます → điền (ディズニーランドへ 行(い)きます). Vé Disneyland (b) là bẫy.

2. 田(た)中(なか)さんは あなたの 友(とも)達(だち)です。あなたの 国(くに)へ 来(き)ました。いっしょに どこへ 行(い)きますか。

Chị Tanaka là bạn của bạn, sang chơi nước bạn. Hai người cùng đi đâu?

Nghe hội thoại, chọn nơi hai người sẽ đến trên bản đồ (a–i).

Bản đồ khu phố — a. Bảo tàng mỹ thuật (tranh, tượng); b. Nhà hàng món thịt; c. Nhà hàng món cá; d. Công viên có ghế và đài phun nước; e. Phố cổ với những ngôi nhà cũ; f. Quán bia; g. Quán cà phê; h. Cửa hàng áo sơ mi; i. Cửa hàng giày.
Phần 2
0:00 / 2:10
  1. 例(れい)
    Ví dụ, ô 1 (đáp án a)
    Xem lời thoại
    1. A

      田(た)中(なか)さん、きょうは 何(なに)を しますか。

      Chị Tanaka, hôm nay chị muốn làm gì?

    2. 田(た)中(なか)

      そうですね。絵(え)が 見(み)たいです。

      Để xem nào. Tôi muốn xem tranh.

    3. A

      じゃ、美(び)術(じゅつ)館(かん)へ 行(い)きましょう。有(ゆう)名(めい)な 絵(え)が たくさん ありますから。

      Vậy mình đến bảo tàng mỹ thuật đi. Ở đó có nhiều tranh nổi tiếng lắm.

    Vì sao

    a

    Chị Tanaka muốn xem tranh (絵(え)が 見(み)たいです) → đi bảo tàng mỹ thuật (a).

  2. 1
    Câu 1, ô 1
    Xem lời thoại
    1. 田(た)中(なか)

      もう 12時(じ)ですね。

      12 giờ rồi nhỉ.

    2. A

      昼(ひる)ごはんを 食(た)べませんか。

      Mình đi ăn trưa nhé?

    3. 田(た)中(なか)

      ええ。

      Ừ.

    4. A

      何(なに)が いいですか。

      Chị muốn ăn gì?

    5. 田(た)中(なか)

      そうですね。魚(さかな)料(りょう)理(り)が 食(た)べたいです。

      Để xem. Tôi muốn ăn món cá.

    6. A

      じゃ、おいしい 魚(さかな)料(りょう)理(り)の レストランが ありますよ。

      Vậy thì có một nhà hàng món cá ngon lắm đấy.

    Xem đáp án

    c

    魚(さかな)料(りょう)理(り)が 食(た)べたいです → nhà hàng món cá (c), không phải nhà hàng món thịt (b).

  3. 2
    Câu 2, ô 1
    Xem lời thoại
    1. 田(た)中(なか)

      ああ、おいしかったです。すてきな レストランでしたね。

      Ôi, ngon quá. Nhà hàng đẹp thật.

    2. A

      ええ、よかったですね。これから どこへ 行(い)きますか。

      Vâng, may quá. Giờ mình đi đâu đây?

    3. 田(た)中(なか)

      ちょっと 散(さん)歩(ぽ)したいです。古(ふる)い 町(まち)の 写(しゃ)真(しん)も 撮(と)りたいです。

      Tôi muốn đi dạo một chút. Tôi cũng muốn chụp ảnh phố cổ.

    4. A

      じゃ、ちょっと 散(さん)歩(ぽ)しましょう。

      Vậy mình đi dạo một chút nhé.

    Xem đáp án

    e

    Muốn đi dạo và chụp ảnh phố cổ (古(ふる)い 町(まち)の 写(しゃ)真(しん)も 撮(と)りたいです) → phố cổ (e).

  4. 3
    Câu 3, ô 1
    Xem lời thoại
    1. 田(た)中(なか)

      あのう、お土産(みやげ)を 買(か)いたいですが、何(なに)が いいですか。

      À này, tôi muốn mua quà, nên mua gì nhỉ?

    2. A

      いろいろ ありますよ。食(た)べ物(もの)、シャツ、靴(くつ)……。

      Nhiều thứ lắm. Đồ ăn, áo sơ mi, giày…

    3. 田(た)中(なか)

      そうですね。すてきな シャツが 欲(ほ)しいです。

      Để xem. Tôi muốn một chiếc áo sơ mi đẹp.

    4. A

      わかりました。じゃ、行(い)きましょう。

      Được rồi. Vậy mình đi thôi.

    Xem đáp án

    h

    すてきな シャツが 欲(ほ)しいです → cửa hàng áo sơ mi (h). Giày (i) chỉ được nhắc đến trong các gợi ý.

  5. 4
    Câu 4, ô 1
    Xem lời thoại
    1. A

      のどが かわきましたね。何(なに)か 飲(の)みませんか。

      Khát nước nhỉ. Mình uống gì đó không?

    2. 田(た)中(なか)

      ええ。この 町(まち)の ビールは 有(ゆう)名(めい)ですね。

      Ừ. Bia ở thành phố này nổi tiếng nhỉ.

    3. A

      黒(くろ)い ビールですね。おいしいですよ。

      Bia đen đấy. Ngon lắm.

    4. 田(た)中(なか)

      じゃ、黒(くろ)い ビールが 飲(の)みたいです。

      Vậy tôi muốn uống bia đen.

    5. A

      じゃ、行(い)きましょう。

      Vậy đi thôi.

    Xem đáp án

    f

    黒(くろ)い ビールが 飲(の)みたいです → quán bia (f), không phải quán cà phê (g).

3. ミラーさんは どこへ 何(なに)を しに 行(い)きますか。

Anh Miller đi đâu, để làm gì?

Nghe anh Miller nói chuyện ở công ty. Chọn nơi anh ấy đi (a hoặc b), rồi chọn tranh việc anh ấy làm (a hoặc b) trên cùng hàng.

  • 出(しゅっ)張(ちょう) · Công tác
  • また · Lại
  • あとで · Sau
Tranh theo từng hàng (a bên trái, b bên phải) — Hàng 例 — a. Đi tàu Shinkansen công tác, b. Họp với trưởng phòng; hàng 1 — a. Bắt tay chào khách, b. Kéo va li đi công tác; hàng 2 — a. Uống cà phê, b. Ăn cơm; hàng 3 — a. Câu cá ngoài biển, b. Bơi.
Phần 3
0:00 / 1:24
Gõ chữ Hán, kana hoặc romaji
  1. 例(れい)
    Ví dụ, ô 1 (đáp án a.会議室)
    Ví dụ, ô 2 (đáp án b)
    Xem lời thoại
    1. A

      あ、ミラーさん、来(らい)週(しゅう)の 出(しゅっ)張(ちょう)ですが……。

      À, anh Miller, chuyện công tác tuần sau…

    2. ミラー

      すみません。今(いま)から 会(かい)議(ぎ)に 行(い)きます。11時(じ)まで 部(ぶ)長(ちょう)と 3階(がい)の 会(かい)議(ぎ)室(しつ)に います。

      Xin lỗi chị. Bây giờ tôi đi họp. Tôi ở phòng họp tầng 3 với trưởng phòng đến 11 giờ.

    3. A

      わかりました。じゃ、また あとで。

      Tôi hiểu rồi. Vậy lát nữa nhé.

    Vì sao

    a.会(かい)議(ぎ)室(しつ)・b

    Anh Miller đi họp với trưởng phòng ở phòng họp (a. 会(かい)議(ぎ)室(しつ)), tranh họp (b). Chuyến công tác tuần sau là bẫy.

  2. 1
    Câu 1, ô 1Đáp án: 空(くう)港(こう)
    Câu 1, ô 2
    Xem lời thoại
    1. ミラー

      佐(さ)藤(とう)さん、これから 空(くう)港(こう)まで パワー電(でん)気(き)の 人(ひと)を 迎(むか)えに 行(い)きます。

      Chị Sato, bây giờ tôi ra sân bay đón người của Điện Power.

    2. 佐(さ)藤(とう)

      何(なん)時(じ)ごろ 帰(かえ)りますか。

      Khoảng mấy giờ anh về?

    3. ミラー

      そうですね。1時(じ)ごろですね。

      Để xem. Khoảng 1 giờ.

    4. 佐(さ)藤(とう)

      わかりました。行(い)って いらっしゃい。

      Vâng. Anh đi nhé.

    Xem đáp án

    b.空(くう)港(こう)・a

    空(くう)港(こう)まで…人(ひと)を 迎(むか)えに 行(い)きます → ra sân bay (b), đón khách (tranh a). Tranh kéo va li (b) là đi công tác, không phải đi đón người.

  3. 2
    Câu 2, ô 1Đáp án: カレー屋(や)
    Câu 2, ô 2
    Xem lời thoại
    1. ミラー

      今(いま)から 食(しょく)事(じ)に 行(い)きます。

      Bây giờ tôi đi ăn.

    2. 佐(さ)藤(とう)

      昼(ひる)ごはんですか。遅(おそ)いですね。

      Ăn trưa à? Muộn thế.

    3. ミラー

      きょうは ちょっと 忙(いそが)しかったですから。近(ちか)くの カレー屋(や)へ 行(い)きます。

      Vì hôm nay hơi bận. Tôi đến quán cà ri gần đây.

    4. 佐(さ)藤(とう)

      わかりました。行(い)って いらっしゃい。

      Vâng. Anh đi nhé.

    Xem đáp án

    a.カレー屋(や)・b

    食(しょく)事(じ)に 行(い)きます、近(ちか)くの カレー屋(や)へ 行(い)きます → quán cà ri (a), đi ăn (tranh b).

  4. 3
    Câu 3, ô 1Đáp án: ホテル
    Câu 3, ô 2
    Xem lời thoại
    1. ミラー

      5時(じ)ですね。じゃ、失(しつ)礼(れい)します。

      5 giờ rồi nhỉ. Vậy tôi xin phép về trước.

    2. 佐(さ)藤(とう)

      きょうは 早(はや)いですね。

      Hôm nay anh về sớm thế.

    3. ミラー

      ええ、きょうは 友(とも)達(だち)と 約(やく)束(そく)が ありますから。ちょっと 泳(およ)ぎに 行(い)きます。

      Vâng, vì hôm nay tôi có hẹn với bạn. Tôi đi bơi một chút.

    4. 佐(さ)藤(とう)

      え、どこへ?

      Ơ, ở đâu?

    5. ミラー

      ホテルの プールです。駅(えき)の 前(まえ)の 新(あたら)しい ホテルですよ。

      Bể bơi của khách sạn. Khách sạn mới ở trước ga ấy.

    6. 佐(さ)藤(とう)

      ああ、そうですか。

      À, vậy à.

    7. ミラー

      じゃ、また あした。

      Vậy hẹn mai nhé.

    Xem đáp án

    a.ホテル・b

    泳(およ)ぎに 行(い)きます ở bể bơi khách sạn (ホテルの プールです) → khách sạn (a), bơi (tranh b). Không đi biển (b).

4. 日(に)本(ほん)人(じん)は あなたの 国(くに)へ 何(なに)を しに 来(き)ましたか。

Người Nhật đến nước bạn để làm gì?

Nghe hội thoại với người Nhật, chọn tranh việc họ đến nước bạn để làm (a–e).

  • 方(かた) · Vị, ngài (cách nói lịch sự của 人(ひと))
Tranh a–b — a. Dạy tiếng Nhật cho trẻ em (bảng ghi にほん); b. Hát, có người đệm đàn piano.
Tranh c–e — c. Soi kính lúp xem một bức tranh; d. Khách du lịch chụp ảnh; e. Ghi chép, đeo máy ảnh ở khu phố có khách sạn.
Phần 4
0:00 / 1:27
  1. 例(れい)
    Ví dụ, ô 1 (đáp án a)
    Xem lời thoại
    1. A

      あのう、失(しつ)礼(れい)ですが、日(に)本(ほん)の 方(かた)ですか。

      Xin lỗi, anh có phải người Nhật không ạ?

    2. B

      はい、そうです。

      Vâng, đúng vậy.

    3. A

      旅(りょ)行(こう)に 来(き)ましたか。

      Anh sang du lịch ạ?

    4. B

      いえ、仕(し)事(ごと)です。日(に)本(ほん)語(ご)を 教(おし)えに 来(き)ました。

      Không, tôi sang làm việc. Tôi sang dạy tiếng Nhật.

    5. A

      そうですか。どこで 教(おし)えますか。

      Vậy ạ. Anh dạy ở đâu ạ?

    6. B

      この 町(まち)の 学(がっ)校(こう)で 子(こ)どもに 教(おし)えます。

      Tôi dạy trẻ em ở trường học của thành phố này.

    Vì sao

    a

    日(に)本(ほん)語(ご)を 教(おし)えに 来(き)ました → dạy tiếng Nhật (a).

  2. 1
    Câu 1, ô 1
    Xem lời thoại
    1. A

      すみません、この 町(まち)は 初(はじ)めてですか。

      Xin lỗi, anh đến thành phố này lần đầu ạ?

    2. B

      ええ。

      Vâng.

    3. A

      お仕(し)事(ごと)ですか。

      Anh đi công việc ạ?

    4. B

      はい。わたしは 研(けん)究(きゅう)者(しゃ)です。美(び)術(じゅつ)の 研(けん)究(きゅう)に 来(き)ました。

      Vâng. Tôi là nhà nghiên cứu. Tôi sang nghiên cứu mỹ thuật.

    5. A

      そうですか。

      Vậy ạ.

    Xem đáp án

    c

    美(び)術(じゅつ)の 研(けん)究(きゅう)に 来(き)ました → nghiên cứu tranh (c).

  3. 2
    Câu 2, ô 1
    Xem lời thoại
    1. A

      あのう、旅(りょ)行(こう)ですか。お仕(し)事(ごと)ですか。

      Xin hỏi, chị sang du lịch hay công việc ạ?

    2. B

      わたしは 音(おん)楽(がく)の 勉(べん)強(きょう)に 来(き)ました。

      Tôi sang học âm nhạc.

    3. A

      あ、学(がく)生(せい)ですか。

      À, chị là sinh viên ạ?

    4. B

      ええ。この 町(まち)に 有(ゆう)名(めい)な 先(せん)生(せい)が いますから、歌(うた)を 習(なら)います。

      Vâng. Ở thành phố này có một thầy nổi tiếng nên tôi học hát.

    5. A

      そうですか。

      Vậy ạ.

    Xem đáp án

    b

    音(おん)楽(がく)の 勉(べん)強(きょう)に 来(き)ました、歌(うた)を 習(なら)います → học hát (b).

  4. 3
    Câu 3, ô 1
    Xem lời thoại
    1. A

      あのう、失(しつ)礼(れい)ですが、旅(りょ)行(こう)ですか。

      Xin lỗi, anh sang du lịch ạ?

    2. B

      いえ、仕(し)事(ごと)です。旅(りょ)行(こう)の 本(ほん)を 書(か)きたいですから、いろいろな 町(まち)を 見(み)に 来(き)ました。

      Không, tôi đi làm việc. Tôi muốn viết sách du lịch nên sang xem nhiều thành phố.

    3. A

      何(なん)日(にち)ぐらいですか。

      Anh ở khoảng mấy ngày ạ?

    4. B

      2週(しゅう)間(かん)です。写(しゃ)真(しん)も たくさん 撮(と)りますから。

      Hai tuần. Vì tôi còn chụp nhiều ảnh nữa.

    5. A

      じゃ、忙(いそが)しいですね。

      Vậy thì bận nhỉ.

    Xem đáp án

    e

    Không phải du lịch (いえ、仕(し)事(ごと)です) mà đi xem các thành phố để viết sách du lịch → ghi chép, chụp ảnh (e). Tranh khách du lịch (d) là bẫy.

Luyện thêm: 問(もん)題(だい) cuối bài

Câu hỏi nghe ngắn trong CD giáo trình.

問(もん)題(だい) 1

Nghe câu hỏi, tự trả lời

Nghe câu hỏi rồi tự trả lời về bản thân (không có đáp án duy nhất; xem câu trả lời mẫu).

Phần 問(もん)題(だい)1
0:00 / 0:33
  1. 1
    Xem lời thoại
    1. ・

      今(いま) 何(なに)が いちばん 欲(ほ)しいですか。

      Bây giờ bạn muốn có cái gì nhất?

    Xem đáp án

    ……新(あたら)しい パソコンが いちばん 欲(ほ)しいです。

    Hỏi điều muốn có bằng ~が 欲(ほ)しいですか → trả lời N が 欲(ほ)しいです.

  2. 2
    Xem lời thoại
    1. ・

      あした 何(なに)を したいですか。

      Ngày mai bạn muốn làm gì?

    Xem đáp án

    ……友(とも)達(だち)と 映(えい)画(が)を 見(み)たいです。

    Hỏi việc muốn làm bằng V たいですか → trả lời V たいです.

  3. 3
    Xem lời thoại
    1. ・

      今(いま) だれに いちばん 会(あ)いたいですか。

      Bây giờ bạn muốn gặp ai nhất?

    Xem đáp án

    ……母(はは)に いちばん 会(あ)いたいです。

    会(あ)います đi với trợ từ に: だれに 会(あ)いたいですか → N に 会(あ)いたいです.

  4. 4
    Xem lời thoại
    1. ・

      週(しゅう)末(まつ)は どこへ 遊(あそ)びに 行(い)きたいですか。

      Cuối tuần bạn muốn đi chơi ở đâu?

    Xem đáp án

    ……海(うみ)へ 遊(あそ)びに 行(い)きたいです。

    Mẫu (địa điểm)へ V(bỏ ます)に 行(い)きます: Đi đâu để làm gì; ghép với たい → 行(い)きたいです.

  5. 5
    Xem lời thoại
    1. ・

      飛(ひ)行(こう)機(き)の 切(きっ)符(ぷ)を あなたに あげます。どこへ 何(なに)を しに 行(い)きますか。

      Tôi tặng bạn một vé máy bay. Bạn sẽ đi đâu, để làm gì?

    Xem đáp án

    ……ハノイへ 両(りょう)親(しん)に 会(あ)いに 行(い)きます。

    Trả lời bằng (địa điểm)へ N/V(bỏ ます)に 行(い)きます, VD 会(あ)いに 行(い)きます.

問(もん)題(だい) 2

Nghe hội thoại, chọn đúng/sai

Nghe hội thoại rồi xét câu nhận định: Đúng thì ○, sai thì ×.

Phần 問(もん)題(だい)2
0:00 / 1:41
  1. 1
    男(おとこ)の 人(ひと)は 忙(いそが)しいですから、時(じ)間(かん)が ありません。

    Người đàn ông bận nên không có thời gian.

    Câu 1, ô 1
    Xem lời thoại
    1. 山(やま)田(だ)

      佐(さ)藤(とう)さん、今(いま) 何(なに)が いちばん 欲(ほ)しいですか。

      Chị Sato, bây giờ chị muốn có gì nhất?

    2. 佐(さ)藤(とう)

      そうですね。新(あたら)しい パソコンが 欲(ほ)しいです。

      Để xem. Tôi muốn có một chiếc máy tính mới.

    3. 山(やま)田(だ)

      パソコンですか。

      Máy tính à?

    4. 佐(さ)藤(とう)

      山(やま)田(だ)さんは?

      Còn anh Yamada?

    5. 山(やま)田(だ)

      わたしは 毎(まい)日(にち) 忙(いそが)しいですから、時(じ)間(かん)が 欲(ほ)しいです。

      Ngày nào tôi cũng bận nên tôi muốn có thời gian.

    Xem đáp án

    ○

    Anh Yamada nói 毎(まい)日(にち) 忙(いそが)しいですから、時(じ)間(かん)が 欲(ほ)しいです → bận nên không có thời gian, câu nhận định đúng.

  2. 2
    男(おとこ)の 人(ひと)と 女(おんな)の 人(ひと)は レストランへ 食(しょく)事(じ)に 行(い)きます。

    Người đàn ông và người phụ nữ đi ăn ở nhà hàng.

    Câu 2, ô 1
    Xem lời thoại
    1. A

      おなかが すきましたね。

      Đói rồi nhỉ.

    2. B

      ええ、何(なに)か 食(た)べたいですね。

      Ừ, muốn ăn gì đó quá.

    3. A

      駅(えき)の 前(まえ)に いい レストランが ありますよ。

      Trước ga có một nhà hàng ngon đấy.

    4. B

      そうですか。じゃ、行(い)きましょう。

      Thế à. Vậy đi thôi.

    Xem đáp án

    ○

    Hai người đói, rủ nhau đến nhà hàng trước ga: じゃ、行(い)きましょう → đúng.

  3. 3
    男(おとこ)の 人(ひと)は 夏(なつ)休(やす)みに どこも 行(い)きません。

    Người đàn ông không đi đâu vào kỳ nghỉ hè.

    Câu 3, ô 1
    Xem lời thoại
    1. A

      山(やま)田(だ)さん、夏(なつ)休(やす)みは どこか 行(い)きますか。

      Anh Yamada, kỳ nghỉ hè anh có đi đâu không?

    2. 山(やま)田(だ)

      いいえ。

      Không.

    3. A

      え、どうしてですか。

      Ơ, sao vậy?

    4. 山(やま)田(だ)

      休(やす)みは 4(よっ)日(か)だけですから、うちで 休(やす)みたいです。

      Vì chỉ được nghỉ có 4 ngày nên tôi muốn ở nhà nghỉ ngơi.

    Xem đáp án

    ○

    Anh Yamada trả lời いいえ và muốn うちで 休(やす)みたいです → không đi đâu, đúng.

  4. 4
    男(おとこ)の 人(ひと)は 駅(えき)で 子(こ)どもに 会(あ)います。

    Người đàn ông gặp con ở ga.

    Câu 4, ô 1
    Xem lời thoại
    1. A

      こんばんは。

      Chào buổi tối.

    2. B

      こんばんは。お出(で)かけですか。

      Chào anh. Anh đi đâu đấy à?

    3. A

      ええ、駅(えき)まで 子(こ)どもを 迎(むか)えに 行(い)きます。

      Vâng, tôi ra ga đón con.

    4. B

      そうですか。行(い)って いらっしゃい。

      Vậy à. Anh đi nhé.

    Xem đáp án

    ○

    Người đàn ông nói 駅(えき)まで 子(こ)どもを 迎(むか)えに 行(い)きます → ra ga đón con, tức là gặp con ở ga, đúng.

  5. 5
    カリナさんは 日(に)本(ほん)へ 日(に)本(ほん)語(ご)の 勉(べん)強(きょう)に 来(き)ました。

    Karina sang Nhật để học tiếng Nhật.

    Câu 5, ô 1
    Xem lời thoại
    1. A

      カリナさんは 日(に)本(ほん)へ 何(なん)の 勉(べん)強(きょう)に 来(き)ましたか。

      Chị Karina sang Nhật để học gì vậy?

    2. カリナ

      美(び)術(じゅつ)の 勉(べん)強(きょう)に 来(き)ました。

      Tôi sang học mỹ thuật.

    3. A

      そうですか。勉(べん)強(きょう)は どうですか。

      Vậy à. Việc học thế nào?

    4. カリナ

      日(に)本(ほん)語(ご)が よく わかりませんから、大(たい)変(へん)です。

      Tôi không hiểu tiếng Nhật lắm nên vất vả.

    Xem đáp án

    ×

    Karina sang học mỹ thuật (美(び)術(じゅつ)の 勉(べん)強(きょう)に 来(き)ました); tiếng Nhật chỉ là cái khó trong lúc học → sai.

Ghi chú:

Lưu trên trình duyệt này. Xem tất cả ở Sổ tay.