Từ vựng · Bài 33
50 mục · 48 từ, 2 câu và tên riêng
Từ mới (39)
- 1
逃げますĐÀO
Chạy trốn, bỏ chạy· Động từ nhóm II
- 猫が逃げてしまいました。Con mèo chạy mất rồi.
- 危ないですから、みんな早く逃げなさい。Nguy hiểm lắm, các em mau chạy đi!
- 2
騒ぎますTAO
Làm ồn, làm rùm beng· Động từ nhóm I
- 子どもたちが公園で騒いでいます。Bọn trẻ đang nô đùa ầm ĩ ở công viên.
- 隣の人がもう寝ていますから、騒がないでください。Hàng xóm đã ngủ rồi, nên đừng làm ồn nhé.
- 3
あきらめます
Từ bỏ, đầu hàng· Động từ nhóm II
- 夢をあきらめないでください。Đừng từ bỏ ước mơ của mình.
- 試験に一回失敗しても、あきらめるな。Dù thi trượt một lần cũng đừng bỏ cuộc!
- 4
投げますĐẦU
Ném· Động từ nhóm II
- 犬にボールを投げました。Tôi ném bóng cho con chó.
- 危ないですから、石を投げてはいけません。Nguy hiểm lắm, không được ném đá.
- 5
守りますTHỦ
Bảo vệ, tuân thủ, giữ· Động từ nhóm I
- 警察は町を守っています。Cảnh sát bảo vệ thị trấn.
- 時間を守らないと、みんなが困ります。Không giữ đúng giờ thì mọi người sẽ gặp rắc rối.
- 6
始まりますTHỦY [THỨC]
Bắt đầu (lễ ~)· 式が~· Động từ nhóm I
- 式は十時に始まります。Buổi lễ bắt đầu lúc mười giờ.
- 授業がもうすぐ始まりますから、教室に入りなさい。Sắp vào giờ học rồi, các em vào lớp đi.
- 7
出席しますXUẤT TỊCH [HỘI NGHỊ]
Dự, có mặt (~ họp)· 会議に~· Động từ nhóm III
- 明日の会議に出席します。Tôi sẽ dự cuộc họp ngày mai.
- 結婚式に出席しますから、新しいスーツを買いました。Tôi sẽ dự lễ cưới, nên đã mua một bộ com lê mới.
- 8
伝えますTRUYỀN
Truyền, truyền đạt· Động từ nhóm II
- このことをみんなに伝えてください。Hãy báo chuyện này cho mọi người.
- 部長に、会議は三時からだと伝えていただけませんか。Anh nhắn giúp trưởng phòng là cuộc họp bắt đầu từ ba giờ được không?
- 9
注意しますCHÚ Ý [XA]
Chú ý (ô tô)· 車に~· Động từ nhóm III
- 道を渡るときは、車に注意しなさい。Khi sang đường, con phải chú ý xe cộ.
- 雪の日は道が危ないですから、注意してください。Những ngày tuyết rơi đường rất nguy hiểm, nên hãy cẩn thận.
- 10
外しますNGOẠI [TỊCH]
Rời đi, không có ở (chỗ ngồi)· 席を~· Động từ nhóm I
- 田中さんは今、席を外しています。Anh Tanaka hiện không có ở chỗ ngồi.
- 少し席を外しますが、十分ぐらいで戻ります。Tôi rời chỗ một lát, khoảng mười phút sẽ quay lại.
- 11
戻りますLỆ
Quay trở lại, trở lại· Động từ nhóm I
- 部長は三時に戻ります。Trưởng phòng sẽ quay lại lúc ba giờ.
- 忘れ物をしましたから、うちへ戻ります。Tôi để quên đồ, nên phải quay về nhà.
- 12
あります
Có (điện thoại)· 電話が~· Động từ nhóm I
- 山田さんから電話がありました。Anh Yamada đã gọi điện đến.
- 私に電話があったら、会議室にいると言ってください。Nếu có ai gọi cho tôi, hãy nói là tôi đang ở phòng họp.
- 13
リサイクルします
Tái chế· Động từ nhóm III
- 古い紙をリサイクルします。Tôi đem giấy cũ đi tái chế.
- 瓶や缶はリサイクルしますから、ここに捨ててください。Chai lọ và lon sẽ được tái chế, nên hãy bỏ vào đây.
- 14
だめ[な]
Không được, không thể· Tính từ đuôi な
- ここでたばこを吸ってはだめです。Không được hút thuốc ở đây.
- 熱がありますから、今日はお風呂に入ってはだめですよ。Con đang sốt, hôm nay không được tắm bồn đâu.
- 15
同じĐỒNG
Giống
- 私とカリナさんは同じ大学です。Tôi và chị Karina học cùng một trường đại học.
- 毎日同じ料理を食べると、体によくないですよ。Ngày nào cũng ăn cùng một món thì không tốt cho sức khỏe đâu.
- 16
警察CẢNH SÁT
Cảnh sát
- すぐ警察に電話してください。Hãy gọi cảnh sát ngay.
- 道で財布を拾ったら、警察に持って行きなさい。Nếu nhặt được ví ngoài đường, con hãy mang đến đồn cảnh sát.
- 17
席TỊCH
Chỗ ngồi, ghế
- 窓の近くの席に座りましょう。Mình ngồi chỗ gần cửa sổ nhé.
- 式が始まりますから、席に座ってください。Buổi lễ sắp bắt đầu, xin mời mọi người về chỗ ngồi.
- 18
マーク
Ký hiệu (mark)
- 地図の赤いマークは病院です。Ký hiệu màu đỏ trên bản đồ là bệnh viện.
- このマークは「リサイクルできます」という意味です。Ký hiệu này có nghĩa là có thể tái chế.
- 19
ボール
Quả bóng
- 新しいサッカーのボールを買いました。Tôi đã mua một quả bóng đá mới.
- ここでボールを使ってはいけないと書いてあります。Ở đây có ghi là không được chơi bóng.
- 20
締め切りĐẾ THIẾT
Hạn chót, hạn cuối
- レポートの締め切りは金曜日です。Hạn nộp báo cáo là thứ Sáu.
- 締め切りに間に合わなかったら、部長に連絡してください。Nếu không kịp hạn chót, hãy liên lạc với trưởng phòng.
- 21
規則QUY TẮC
Quy tắc, kỷ luật
- 寮には規則がたくさんあります。Ký túc xá có rất nhiều quy định.
- 規則が分からないときは、寮の人に聞いてください。Khi không hiểu quy định, hãy hỏi người phụ trách ký túc xá.
- 22
危険NGUY HIỂM
Nguy hiểm
- 危険な所へ行かないでください。Đừng đến những nơi nguy hiểm.
- 「危険」と書いてありますから、入ってはいけません。Ở đây có ghi “Nguy hiểm”, nên không được vào.
- 23
使用禁止SỬ DỤNG CẤM CHỈ
Cấm sử dụng
- 「使用禁止」と書いてあります。Ở đây có ghi “Cấm sử dụng”.
- このトイレは故障しましたから、使用禁止です。Nhà vệ sinh này bị hỏng, nên cấm sử dụng.
- 24
立入禁止LẬP NHẬP CẤM CHỈ
Cấm vào
- この部屋は立入禁止です。Căn phòng này cấm vào.
- 立入禁止ですから、子どもたちは入らないでください。Ở đây cấm vào, nên các em đừng vào nhé.
- 25
徐行TỪ HÀNH
Chạy chậm, đi chậm
- 学校の前では徐行してください。Trước cổng trường, hãy chạy xe chậm lại.
- 「徐行」は「ゆっくり走れ」という意味です。Biển “Đi chậm” có nghĩa là hãy chạy xe chậm lại.
- 26
入口NHẬP KHẨU
Cửa vào
- 美術館の入口はどこですか。Cửa vào bảo tàng mỹ thuật ở đâu vậy?
- 入口で靴を脱いでから、中に入ってください。Hãy cởi giày ở cửa vào rồi mới vào trong.
- 27
出口XUẤT KHẨU
Cửa ra
- 駅の東の出口で待っています。Tôi đợi ở cửa ra phía đông của nhà ga.
- 二番の出口を出ると、右に銀行があります。Ra khỏi cửa số hai thì bên phải có ngân hàng.
- 28
非常口PHI THƯỜNG KHẨU
Cửa thoát hiểm
- 非常口は右にあります。Cửa thoát hiểm ở bên phải.
- 地震が起きたら、非常口から逃げてください。Nếu xảy ra động đất, hãy thoát ra bằng cửa thoát hiểm.
- 29
無料VÔ LIỆU
Miễn phí
- 六歳までの子どもは無料です。Trẻ em đến sáu tuổi được miễn phí.
- 水曜日はコーヒーが無料ですから、人が多いです。Thứ Tư cà phê miễn phí, nên rất đông người.
- 30
割引CÁT DẪN
Giảm giá
- 学生は割引があります。Sinh viên được giảm giá.
- 平日は割引がありますから、千円で映画が見られます。Ngày thường có giảm giá, nên chỉ một nghìn yên là xem được phim.
- 31
飲み放題ẨM PHÓNG ĐỀ
Uống thoải mái, không giới hạn (uống bao nhiêu đi nữa giá tiền không đổi)
- 飲み放題の店を予約しました。Tôi đã đặt chỗ ở một quán uống thoải mái không giới hạn.
- 飲み放題は二時間で三千円ですから、安いですね。Uống thoải mái hai tiếng chỉ ba nghìn yên, rẻ nhỉ.
- 32
使用中SỬ DỤNG TRUNG
Đang sử dụng
- トイレは今使用中です。Nhà vệ sinh đang có người dùng.
- 会議室は使用中ですから、ロビーで待っていてください。Phòng họp đang có người dùng, xin vui lòng đợi ở sảnh.
- 33
募集中MỘ TẬP TRUNG
Đang tuyển dụng
- ボランティアを募集中です。Chúng tôi đang tuyển tình nguyện viên.
- コンビニがアルバイトを募集中ですから、申し込みます。Cửa hàng tiện lợi đang tuyển người làm thêm, nên tôi sẽ nộp đơn.
- 34
~中TRUNG
Đang ~
- すみません、部長は今会議中です。Xin lỗi, trưởng phòng hiện đang họp.
- 今は仕事中ですから、あとで電話します。Bây giờ tôi đang làm việc, lát nữa tôi sẽ gọi lại.
- 35
どういう~
~ như thế nào
- この漢字はどういう意味ですか。Chữ Hán này có nghĩa là gì?
- 田中さんはどういう人ですか。…明るくて、親切な人です。Anh Tanaka là người như thế nào? … Là người vui vẻ và tốt bụng.
- 36
いくら
(dù có) ~ bao nhiêu đi chăng nữa· ~ても
- いくら呼んでも、返事がありません。Gọi bao nhiêu lần cũng không có ai trả lời.
- いくら考えても、この問題の答えが分かりません。Nghĩ mãi mà tôi vẫn không tìm ra đáp án của bài này.
- 37
もう
Không ~ nữa
- もうお酒は飲みません。Tôi không uống rượu nữa.
- おなかがいっぱいですから、もう食べられません。No quá rồi, tôi không ăn thêm được nữa.
- 38
あと~
Còn ~
- あと十分で駅に着きます。Còn mười phút nữa là đến ga.
- 試験まであと三日ですから、頑張りましょう。Còn ba ngày nữa là thi, cùng cố gắng nhé.
- 39
~ほど
Khoảng ~
- 駅から歩いて十分ほどです。Từ nhà ga đi bộ mất khoảng mười phút.
- 三十分ほど待ちましたが、バスが来ませんでした。Tôi đã đợi khoảng ba mươi phút mà xe buýt không đến.
Hội thoại (2)
- 1
駐車違反TRÚ XA VI PHẢN
Đỗ xe trái phép
- 駐車違反をしてしまいました。Tôi lỡ đỗ xe trái phép mất rồi.
- ここに車を止めたら、駐車違反になりますよ。Đỗ xe ở đây là đỗ xe trái phép đấy.
- 2
罰金PHẠT KIM
Tiền phạt
- 駐車違反の罰金を払いました。Tôi đã nộp tiền phạt đỗ xe trái phép.
- 警察の人が、罰金は一万五千円だと言っていました。Người bên cảnh sát nói tiền phạt là mười lăm nghìn yên.
Bài đọc (9)
- 1
地震ĐỊA CHẤN
Động đất
- 昨日、大きい地震がありました。Hôm qua đã có một trận động đất lớn.
- 地震のときは、エレベーターを使わないでください。Khi có động đất, xin đừng dùng thang máy.
- 2
起きますKHỞI
Xảy ra· Động từ nhóm II
- 何が起きたんですか。Đã xảy ra chuyện gì vậy?
- 日本では地震がよく起きますから、気をつけてください。Ở Nhật hay xảy ra động đất, nên hãy cẩn thận.
- 3
助け合いますTRỢ HỢP
Giúp đỡ lẫn nhau· Động từ nhóm I
- 家族は助け合って生活しています。Các thành viên trong gia đình sống giúp đỡ lẫn nhau.
- 困ったときは、みんなで助け合いましょう。Khi gặp khó khăn, mọi người hãy cùng giúp đỡ nhau.
- 4
もともと
Vốn là, nguyên là
- この建物はもともと学校でした。Tòa nhà này vốn là một trường học.
- 私はもともと料理が下手でしたが、今は上手になりました。Vốn dĩ tôi nấu ăn rất dở, nhưng giờ đã giỏi lên rồi.
- 5
悲しいBI
Buồn
- 昨日、悲しい映画を見ました。Hôm qua tôi đã xem một bộ phim buồn.
- 悲しいときは、好きな音楽を聞きます。Những lúc buồn, tôi nghe bản nhạc mình thích.
- 6
もっと
Hơn, hơn thế nữa
- もっとゆっくり話してください。Xin hãy nói chậm hơn nữa.
- もっと練習したら、上手になりますよ。Luyện tập nhiều hơn nữa thì sẽ giỏi lên thôi.
- 7
あいさつ
Chào hỏi (~をします: Chào)
- 朝、会社の人にあいさつをします。Buổi sáng tôi chào hỏi mọi người ở công ty.
- 隣の人に会ったら、あいさつをしなさい。Gặp hàng xóm thì con phải chào hỏi đấy.
- 8
相手TƯƠNG THỦ
Đối phương, đối thủ
- 明日の試合の相手は強いです。Đối thủ trong trận ngày mai rất mạnh.
- 話すときは、相手の目を見て話しなさい。Khi nói chuyện, hãy nhìn vào mắt người đối diện.
- 9
気持ちKHÍ TRÌ
Tâm trạng
- 家族に私の気持ちを伝えました。Tôi đã nói cho gia đình biết cảm xúc của mình.
- 相手の気持ちを考えて、話したほうがいいですよ。Nên nghĩ đến cảm xúc của người khác rồi hãy nói.
Từ vựng bài 33