Từ vựng · Bài 27
43 mục · 38 từ, 5 câu và tên riêng
Từ mới (24)
- 1
飼いますTỰ
Nuôi (động vật)· Động từ nhóm I
- うちで猫を飼っています。Nhà tôi nuôi mèo.
- マンションでは犬は飼えませんが、鳥は飼えます。Ở chung cư không được nuôi chó, nhưng nuôi chim thì được.
- 2
走りますTẨU [ĐẠO]
Chạy (Chạy trên đường)· 道を~· Động từ nhóm I
- 毎朝、公園を走ります。Sáng nào tôi cũng chạy bộ trong công viên.
- 足が痛いですから、今日は走れません。Tôi bị đau chân nên hôm nay không chạy được.
- 3
見えますKIẾN [SƠN]
(Có thể) nhìn thấy (núi)· 山が~· Động từ nhóm II
- 窓から海が見えます。Từ cửa sổ có thể nhìn thấy biển.
- 天気がいい日は、ここから富士山が見えます。Những ngày đẹp trời, từ đây có thể nhìn thấy núi Phú Sĩ.
- 4
聞こえますVĂN [ÂM]
(Có thể) nghe thấy (âm thanh)· 音が~· Động từ nhóm II
- 隣の部屋から音楽が聞こえます。Tôi nghe thấy tiếng nhạc từ phòng bên cạnh.
- よく聞こえませんから、もう少し大きい声で話してください。Tôi nghe không rõ, nên hãy nói to hơn một chút.
- 5
出来ますXUẤT LAI [ĐẠO]
Được hoàn thành, được xây dựng lên (con đường ~)· 道が~· Động từ nhóm II
- 駅の前に新しいスーパーが出来ました。Trước nhà ga vừa mở một siêu thị mới.
- 来年、この町に新しい道が出来たら、便利になります。Sang năm, khi con đường mới làm xong, thị trấn này sẽ tiện lợi hơn.
- 6
開きますKHAI [GIÁO THẤT]
Mở, khai trương (lớp học)· 教室を~· Động từ nhóm I
- 来月、日本語の教室を開きます。Tháng sau tôi sẽ mở một lớp tiếng Nhật.
- 東京で店を開きたいんですが、家賃が高いです。Tôi muốn mở cửa hàng ở Tokyo, nhưng tiền thuê đắt quá.
- 7
心配[な]TÂM PHỐI
Lo lắng· Tính từ đuôi な
- 子どものことが心配です。Tôi lo cho con.
- 母が心配しますから、日曜日に電話します。Tôi sẽ gọi điện về nhà vào Chủ nhật, kẻo mẹ lo.
- 8
ペット
Thú cưng (pet)
- ペットを飼っていますか。Bạn có nuôi thú cưng không?
- ペットがいると、一人でも寂しくないです。Có thú cưng thì dù ở một mình cũng không thấy buồn.
- 9
鳥ĐIỂU
Chim chóc
- 木の上に鳥がいます。Trên cây có con chim.
- 鳥は空を飛べますが、人は飛べません。Chim thì bay được trên trời, còn người thì không bay được.
- 10
声THANH
Tiếng nói, giọng nói
- ワット先生は声が大きいです。Thầy Watt có giọng nói to.
- 電話で母の声を聞いたとき、国へ帰りたくなりました。Khi nghe giọng mẹ qua điện thoại, tôi bỗng muốn về nước.
- 11
波BA
Sóng, sóng biển
- 海の波の音が聞こえます。Tôi nghe thấy tiếng sóng biển.
- 波が高いときは、海で泳がないでください。Khi sóng cao, đừng bơi ở biển.
- 12
花火HOA HỎA
Pháo hoa
- 夏に花火を見に行きました。Mùa hè tôi đã đi xem pháo hoa.
- 部屋の窓から花火がよく見えますから、うちで見ましょう。Từ cửa sổ phòng nhìn pháo hoa rất rõ, nên mình xem ở nhà nhé.
- 13
道具ĐẠO CỤ
Dụng cụ, công cụ
- 料理の道具を買いました。Tôi đã mua dụng cụ nấu ăn.
- 道具があったら、自転車は自分で直せます。Nếu có dụng cụ thì tôi tự sửa được xe đạp.
- 14
クリーニング
Giặt là
- スーツをクリーニングに出しました。Tôi đã mang bộ com lê đi giặt là.
- このコートは洗えませんから、クリーニングに出します。Cái áo khoác này không giặt được ở nhà, nên tôi mang đi giặt là.
- 15
家GIA
Nhà
- 新しい家を買いました。Tôi đã mua nhà mới.
- 家は駅から遠いですが、静かでいいです。Nhà tôi xa ga, nhưng yên tĩnh, dễ chịu.
- 16
マンション
Chung cư
- 私はマンションの五階に住んでいます。Tôi sống ở tầng năm của một khu chung cư.
- このマンションは駅に近いですから、とても便利です。Chung cư này gần ga nên rất tiện.
- 17
キッチン
Bếp
- キッチンで料理を作ります。Tôi nấu ăn trong bếp.
- キッチンが狭いですから、料理があまりできません。Bếp chật nên tôi không nấu nướng được mấy.
- 18
~教室GIÁO THẤT
Lớp học ~
- 土曜日に料理教室へ行きます。Thứ bảy tôi đi học lớp nấu ăn.
- ダンス教室に行きたいんですが、平日は時間がありません。Tôi muốn đi học lớp nhảy, nhưng ngày thường không có thời gian.
- 19
パーティールーム
Phòng tổ chức tiệc
- パーティールームは一階です。Phòng tổ chức tiệc ở tầng một.
- パーティールームは住んでいる人しか使えません。Phòng tổ chức tiệc chỉ người sống ở đây mới được dùng.
- 20
方PHƯƠNG
Vị, ngài (kính ngữ của ひと)
- 受付の方に聞いてください。Hãy hỏi nhân viên ở quầy lễ tân.
- すみません、英語が話せる方はいらっしゃいますか。Xin lỗi, ở đây có vị nào nói được tiếng Anh không ạ?
- 21
~後HẬU
Sau ~ (về mặt thời gian)
- 一時間後にまた来てください。Một tiếng sau anh quay lại nhé.
- 一週間後に試験がありますから、毎日勉強しています。Một tuần nữa là thi nên ngày nào tôi cũng học.
- 22
~しか…(ない)
Chỉ (dùng với dạng phủ định)
- 財布に千円しかありません。Trong ví tôi chỉ có một nghìn yên.
- 日本語は少ししか話せませんが、漢字は読めます。Tôi chỉ nói được chút ít tiếng Nhật, nhưng đọc được chữ Hán.
- 23
他のTHA
Khác
- 他の日はどうですか。Ngày khác thì sao?
- これは高いですね。他のかばんを見せてください。Cái này đắt quá nhỉ. Cho tôi xem cái túi khác.
- 24
はっきり
Rõ, rõ ràng
- 自分の意見をはっきり言ってください。Hãy nói rõ ý kiến của mình.
- 眼鏡をかけると、字がはっきり見えます。Đeo kính vào là nhìn chữ rõ hẳn.
Hội thoại (5)
- 1
家具GIA CỤ
Đồ gỗ trong nhà
- 新しい家具が欲しいです。Tôi muốn có đồ gỗ mới trong nhà.
- この家具は全部自分で作ったんですか。Chỗ đồ gỗ này đều do bạn tự làm à?
- 2
本棚BẢN BẰNG
Giá sách
- 本棚に本がたくさんあります。Trên giá sách có rất nhiều sách.
- 部屋が狭いですから、大きい本棚は置けません。Phòng chật nên không đặt được giá sách lớn.
- 3
いつか
Một ngày nào đó, một lúc nào đó
- いつか日本へ行きたいです。Một ngày nào đó tôi muốn đến Nhật.
- 今は日本語が下手ですが、いつか上手になりたいです。Bây giờ tiếng Nhật của tôi còn kém, nhưng mong một ngày nào đó sẽ giỏi.
- 4
建てますKIẾN
Xây dựng· Động từ nhóm II
- 父は田舎に家を建てました。Bố tôi đã xây nhà ở quê.
- お金があったら、海の近くに家を建てたいです。Nếu có tiền, tôi muốn xây nhà gần biển.
- 5
すばらしい
Tuyệt vời
- この絵はすばらしいです。Bức tranh này thật tuyệt vời.
- 昨日のコンサートはすばらしかったです。また行きたいです。Buổi hòa nhạc hôm qua tuyệt lắm. Tôi muốn đi nữa.
Bài đọc (14)
- 1
子どもたちTỬ
Trẻ con, bọn trẻ, trẻ em
- 子どもたちが公園で遊んでいます。Bọn trẻ đang chơi trong công viên.
- 子どもたちの声が聞こえると、楽しい気分になります。Nghe tiếng bọn trẻ là tôi thấy vui lây.
- 2
大好き[な]ĐẠI HẢO
Rất thích, yêu· Tính từ đuôi な
- 私はすしが大好きです。Tôi rất thích sushi.
- テレサちゃんは甘い物が大好きですが、野菜は嫌いです。Bé Teresa rất thích đồ ngọt, nhưng lại ghét rau.
- 3
主人公CHỦ NHÂN CÔNG
Nhân vật chính
- このマンガの主人公はロボットです。Nhân vật chính của bộ truyện tranh này là một con rô bốt.
- この本の主人公は十歳の男の子で、空を飛べます。Nhân vật chính của cuốn sách này là một cậu bé mười tuổi biết bay.
- 4
形HÌNH
Hình dáng, hình dạng
- このケーキはおもしろい形ですね。Cái bánh này có hình dạng ngộ nghĩnh nhỉ.
- 漢字を覚えるとき、形をよく見てください。Khi học thuộc chữ Hán, hãy nhìn kỹ hình dạng của chữ.
- 5
不思議[な]BẤT TƯ NGHỊ
Bí ẩn, kỳ thú· Tính từ đuôi な
- これは不思議な話です。Đây là một câu chuyện kỳ lạ.
- 宇宙には不思議なことがたくさんあります。Trong vũ trụ có rất nhiều điều bí ẩn.
- 6
ポケット
Túi
- かぎはポケットに入れました。Tôi đã bỏ chìa khóa vào túi.
- この服はポケットがたくさんありますから、便利です。Bộ quần áo này có nhiều túi nên rất tiện.
- 7
例えばLỆ
Ví dụ
- 果物、例えばりんごやみかんが好きです。Tôi thích hoa quả, ví dụ như táo hay quýt.
- スポーツが好きです。例えば、サッカーや野球をよくします。Tôi thích thể thao. Ví dụ như tôi hay chơi bóng đá và bóng chày.
- 8
付けますPHÓ
Gắn vào· Động từ nhóm II
- シャツにボタンを付けました。Tôi đã đính cúc vào áo sơ mi.
- このかばんにポケットを付けたら、便利になりますよ。Nếu gắn thêm túi vào cái cặp này thì sẽ tiện hơn đấy.
- 9
自由にTỰ DO
Tự do
- ここの本は自由に読んでもいいです。Sách ở đây bạn cứ đọc tự do.
- 空を自由に飛べたら、世界を旅行したいです。Nếu có thể tự do bay trên trời, tôi muốn đi du lịch khắp thế giới.
- 10
空KHÔNG
Bầu trời
- 今日は空がきれいです。Hôm nay bầu trời đẹp quá.
- 空が暗くなりましたから、雨が降ると思います。Trời tối sầm lại rồi, tôi nghĩ sắp mưa.
- 11
飛びますPHI
Bay· Động từ nhóm I
- 鳥が空を飛んでいます。Con chim đang bay trên trời.
- 雪がたくさん降ったら、飛行機は飛びませんよ。Nếu tuyết rơi nhiều thì máy bay sẽ không cất cánh đâu.
- 12
昔TÍCH
Ngày xưa
- 昔、ここは海でした。Ngày xưa, chỗ này là biển.
- この町は昔は静かでしたが、今はにぎやかです。Thị trấn này ngày xưa yên tĩnh, nhưng bây giờ thì nhộn nhịp.
- 13
自分TỰ PHÂN
Tự mình
- 自分の部屋は自分で掃除してください。Phòng của mình thì hãy tự dọn.
- テレサちゃんは自分の名前が漢字で書けます。Bé Teresa viết được tên mình bằng chữ Hán.
- 14
将来TƯƠNG LAI
Tương lai
- 将来、医者になりたいです。Sau này tôi muốn trở thành bác sĩ.
- 将来のことはまだわかりませんが、日本で働きたいです。Chuyện tương lai tôi chưa biết, nhưng tôi muốn làm việc ở Nhật.
Từ vựng bài 27