Bỏ qua, tới nội dung chính
Nihongo Shinkansen
Nihongo Shinkansen
Hiện furigana

設THIẾT

Kun
—
On
セツ
Số nét
11

Thứ tự nét

Từ có chữ 設 (2)

  • 設(せっ)計(けい)する

    THIẾT KẾThiết kế (nhà, công trình…)

  • 建(けん)設(せつ)

    KIẾN THIẾTXây dựng (công trình lớn: Tòa nhà, đường sá, đập…)

Ghi chú:

Lưu trên trình duyệt này. Xem tất cả ở Sổ tay.