Bỏ qua, tới nội dung chính
Nihongo Shinkansen
Nihongo Shinkansen
Hiện furigana

築TRÚC

Kun
—
On
チク
Số nét
16

Thứ tự nét

Từ có chữ 築 (2)

  • 建(けん)築(ちく)

    KIẾN TRÚCKiến trúc, xây dựng (nhà cửa, tòa nhà)

  • 建(けん)築(ちく)家(か)

    KIẾN TRÚC GIAKiến trúc sư

Ghi chú:

Lưu trên trình duyệt này. Xem tất cả ở Sổ tay.