Bỏ qua, tới nội dung chính
Nihongo Shinkansen
Nihongo Shinkansen
Hiện furigana

興HỨNG

Kun
—
On
キョウ、コウ
Số nét
16

Thứ tự nét

Từ có chữ 興 (1)

  • 興(きょう)味(み)

    HỨNG VỊHứng thú, quan tâm (~に興(きょう)味(み)がある)

Ghi chú:

Lưu trên trình duyệt này. Xem tất cả ở Sổ tay.