Bỏ qua, tới nội dung chính
Nihongo Shinkansen
Nihongo Shinkansen
Hiện furigana

慮LỰ

Kun
—
On
リョ
Số nét
15

Thứ tự nét

Từ có chữ 慮 (1)

  • 遠(えん)慮(りょ)

    VIỄN LỰNgại ngần, khách sáo, xin đừng, kiêng làm gì (ご遠(えん)慮(りょ)ください)

Ghi chú:

Lưu trên trình duyệt này. Xem tất cả ở Sổ tay.