空KHÔNG
Bầu trời, không khí, hàng không
- Kun
- そら、から、あ・く
- On
- クウ
- Số nét
- 8
Cách nhớ: Công trường (工) ở trong Hang động (穴) thiếu Không khí (空)
Thứ tự nét
Từ có chữ 空 (6)
空く
KHÔNGTrống, có chỗ trống, thủng (穴が空く) (tự động từ)
空気
KHÔNG KHÍKhông khí
空
KHÔNGBầu trời
空港
KHÔNG CẢNGSân bay
空手
KHÔNG THỦKarate, tay không
航空便
HÀNG KHÔNG TIỆNGửi đường hàng không