Bỏ qua, tới nội dung chính
Nihongo Shinkansen
Nihongo Shinkansen
Hiện furigana

冬ĐÔNG

Mùa đông

Kun
ふゆ
On
トウ
Số nét
5

Cách nhớ: 夂 TRUY 冫 BĂNG

Thứ tự nét

Từ có chữ 冬 (2)

  • 冬(ふゆ)

    ĐÔNGMùa đông

  • 冬(ふゆ)休(やす)み

    ĐÔNG HƯUNghỉ đông

Ghi chú:

Lưu trên trình duyệt này. Xem tất cả ở Sổ tay.