旬TUẦN
- Kun
- —
- On
- ジュン、シュン
- Số nét
- 6
Thứ tự nét
Từ có chữ 旬 (4)
上旬
THƯỢNG TUẦNThượng tuần, 10 ngày đầu tháng
初旬
SƠ TUẦNĐầu tháng (khoảng 10 ngày đầu tháng)
中旬
TRUNG TUẦNTrung tuần, 10 ngày giữa tháng
下旬
HẠ TUẦNHạ tuần, 10 ngày cuối tháng
上旬
THƯỢNG TUẦNThượng tuần, 10 ngày đầu tháng
初旬
SƠ TUẦNĐầu tháng (khoảng 10 ngày đầu tháng)
中旬
TRUNG TUẦNTrung tuần, 10 ngày giữa tháng
下旬
HẠ TUẦNHạ tuần, 10 ngày cuối tháng