Bỏ qua, tới nội dung chính
Nihongo Shinkansen
Nihongo Shinkansen
Hiện furigana

採THẢI

Kun
と・る
On
サイ
Số nét
11

Thứ tự nét

Từ có chữ 採 (1)

  • ぶどうを採(と)る

    THẢIHái nho

Ghi chú:

Lưu trên trình duyệt này. Xem tất cả ở Sổ tay.