Bỏ qua, tới nội dung chính
Nihongo Shinkansen
Nihongo Shinkansen
Hiện furigana

咲TIẾU

Kun
さ・く
On
—
Số nét
9

Thứ tự nét

Từ có chữ 咲 (1)

  • 花(はな)が咲(さ)く

    HOA, TIẾUHoa nở

Ghi chú:

Lưu trên trình duyệt này. Xem tất cả ở Sổ tay.