Bỏ qua, tới nội dung chính
Nihongo Shinkansen
Nihongo Shinkansen
Hiện furigana

髪PHÁT

Kun
かみ
On
—
Số nét
14

Thứ tự nét

Từ có chữ 髪 (2)

  • 髪(かみ)を伸(の)ばす

    PHÁT, THÂNĐể tóc dài, nuôi tóc

  • 髪(かみ)を結(むす)ぶ

    PHÁT, KẾTBuộc tóc

Ghi chú:

Lưu trên trình duyệt này. Xem tất cả ở Sổ tay.