24Kanji N3 · 6 tuần · Unit 2452Kanji N3 · Chuyên sâu · Unit 5265Kanji N3 · Theo loại từ · Unit 65 Tập viết chữ này
預DỰ
- Kun
- あず・ける
- On
- ヨ
- Số nét
- 13
Thứ tự nét
Từ có chữ 預 (2)
預金
Tiền gửi ngân hàng, gửi tiền tiết kiệm
預ける
DỰGửi (nhờ giữ), gửi (tiền) (tha động từ)
Thêm ở Kanji N3 · Theo loại từ · Unit 65 (1)
預かる
DỰGiữ hộ, trông giữ (đồ, trẻ… của người khác)