Bỏ qua, tới nội dung chính
Nihongo Shinkansen
Nihongo Shinkansen
Hiện furigana

違VI

Kun
ちが・う、ちが・える
On
—
Số nét
13

Thứ tự nét

Từ có chữ 違 (4)

  • 違(ちが)う

    Khác, sai

  • 間(ま)違(ちが)い

    GIAN VILỗi, sai sót, nhầm lẫn

  • 間(ま)違(ちが)う

    GIAN VISai, nhầm (tự động từ)

  • 間(ま)違(ちが)える

    GIAN VINhầm, làm sai (tha động từ)

Thêm ở Kanji N3 · Theo loại từ · Unit 65 (1)

  • すれ違(ちが)う

    VIĐi lướt qua nhau, đi ngang qua nhau

Ghi chú:

Lưu trên trình duyệt này. Xem tất cả ở Sổ tay.