22Kanji N3 · 6 tuần · Unit 2244Kanji N3 · Chuyên sâu · Unit 4464Kanji N3 · Theo loại từ · Unit 64 Tập viết chữ này
記KÝ
- Kun
- —
- On
- キ
- Số nét
- 10
Thứ tự nét
Từ có chữ 記 (4)
記入
Ghi vào, điền vào
日記
NHẬT KÝNhật ký
記号
KÝ HIỆUKý hiệu, dấu hiệu
記事
KÝ SỰBài báo, bài viết (trên báo, tạp chí)
Thêm ở Kanji N3 · Chuyên sâu · Unit 44 (1)
記録を破る
KÝ LỤC, PHÁPhá kỷ lục