Bỏ qua, tới nội dung chính
Nihongo Shinkansen
Nihongo Shinkansen
Hiện furigana

覚GIÁC

Kun
さ・める、おぼ・える
On
カク
Số nét
12

Thứ tự nét

Từ có chữ 覚 (1)

  • 目(め)が覚(さ)める

    MỤC, GIÁCTỉnh giấc, thức giấc

Thêm ở Kanji N3 · Theo loại từ · Unit 68 (2)

  • 覚(さ)める

    GIÁCTỉnh giấc, tỉnh ra (目(め)が覚(さ)める) (tự động từ)

  • 覚(さ)ます

    GIÁCĐánh thức, làm tỉnh (目(め)を覚(さ)ます: Thức dậy) (tha động từ)

Ghi chú:

Lưu trên trình duyệt này. Xem tất cả ở Sổ tay.