Bỏ qua, tới nội dung chính
Nihongo Shinkansen
Nihongo Shinkansen
Hiện furigana

祝CHÚC

Kun
いわ・う
On
シュク
Số nét
9

Thứ tự nét

Từ có chữ 祝 (3)

  • 祝(しゅく)日(じつ)

    CHÚC NHẬTNgày lễ

  • 祝(いわ)う

    CHÚCChúc mừng, ăn mừng

  • お祝(いわ)い

    CHÚCLời chúc mừng, quà mừng

Ghi chú:

Lưu trên trình duyệt này. Xem tất cả ở Sổ tay.