Bỏ qua, tới nội dung chính
Nihongo Shinkansen
Nihongo Shinkansen
Hiện furigana

破PHÁ

Kun
やぶ・る、やぶ・れる
On
—
Số nét
10

Thứ tự nét

Từ có chữ 破 (1)

  • 約(やく)束(そく)を破(やぶ)る

    ƯỚC THÚC, PHÁThất hứa, không giữ lời hứa

Thêm ở Kanji N3 · Theo loại từ · Unit 68 (2)

  • 破(やぶ)れる

    PHÁBị rách (tự động từ)

  • 破(やぶ)る

    PHÁXé rách, phá (lời hứa, kỷ lục) (tha động từ)

Ghi chú:

Lưu trên trình duyệt này. Xem tất cả ở Sổ tay.