Bỏ qua, tới nội dung chính
Nihongo Shinkansen
Nihongo Shinkansen
Hiện furigana

睡THỤY

Kun
—
On
スイ
Số nét
13

Thứ tự nét

Từ có chữ 睡 (1)

  • 睡(すい)眠(みん)

    THỤY MIÊNGiấc ngủ

Ghi chú:

Lưu trên trình duyệt này. Xem tất cả ở Sổ tay.