Bỏ qua, tới nội dung chính
Nihongo Shinkansen
Nihongo Shinkansen
Hiện furigana

粧TRANG

Kun
—
On
ショウ
Số nét
12

Thứ tự nét

Từ có chữ 粧 (2)

  • 化(け)粧(しょう)する

    HÓA TRANGTrang điểm

  • 化(け)粧(しょう)品(ひん)

    HÓA TRANG PHẨMMỹ phẩm

Thêm ở Kanji N3 · Theo loại từ · Unit 64 (1)

  • 化(け)粧(しょう)

    HÓA TRANGTrang điểm

Ghi chú:

Lưu trên trình duyệt này. Xem tất cả ở Sổ tay.