Bỏ qua, tới nội dung chính
Nihongo Shinkansen
Nihongo Shinkansen
Hiện furigana

眠MIÊN

Kun
ねむ・い、ねむ・る
On
ミン
Số nét
10

Thứ tự nét

Từ có chữ 眠 (3)

  • 睡(すい)眠(みん)

    THỤY MIÊNGiấc ngủ

  • 眠(ねむ)い

    MIÊNBuồn ngủ

  • 眠(ねむ)る

    MIÊNNgủ, ngủ say

Ghi chú:

Lưu trên trình duyệt này. Xem tất cả ở Sổ tay.