Bỏ qua, tới nội dung chính
Nihongo Shinkansen
Nihongo Shinkansen
Hiện furigana

疲BÌ

Kun
つか・れる
On
—
Số nét
10

Thứ tự nét

Từ có chữ 疲 (1)

  • 疲(つか)れる

    Mệt, mệt mỏi

Thêm ở Kanji N3 · Chuyên sâu · Unit 39 (1)

  • 疲(つか)れを取(と)る

    BÌ, THỦGiải tỏa mệt mỏi, hồi sức

Thêm ở Kanji N3 · Theo loại từ · Unit 66 (1)

  • 疲(つか)れ

    BÌSự mệt mỏi

Ghi chú:

Lưu trên trình duyệt này. Xem tất cả ở Sổ tay.