17Kanji N3 · 6 tuần · Unit 1740Kanji N3 · Chuyên sâu · Unit 4069Kanji N3 · Theo loại từ · Unit 69 Tập viết chữ này
濃NỒNG
- Kun
- こ・い
- On
- —
- Số nét
- 16
Thứ tự nét
Từ có chữ 濃 (1)
濃い
NỒNGĐậm, đặc, (màu) sẫm, (râu, tóc) rậm
濃い
NỒNGĐậm, đặc, (màu) sẫm, (râu, tóc) rậm