潔KHIẾT
- Kun
- —
- On
- ケツ
- Số nét
- 15
Thứ tự nét
Từ có chữ 潔 (2)
清潔
THANH KHIẾTSạch sẽ, vệ sinh
不潔
BẤT KHIẾTBẩn thỉu, mất vệ sinh
Thêm ở Kanji N3 · Theo loại từ · Unit 69 (1)
清潔な
THANH KHIẾTSạch sẽ, vệ sinh
清潔
THANH KHIẾTSạch sẽ, vệ sinh
不潔
BẤT KHIẾTBẩn thỉu, mất vệ sinh
清潔な
THANH KHIẾTSạch sẽ, vệ sinh