12Kanji N3 · 6 tuần · Unit 1251Kanji N3 · Chuyên sâu · Unit 5164Kanji N3 · Theo loại từ · Unit 64 Tập viết chữ này
故CỐ
- Kun
- —
- On
- コ
- Số nét
- 9
Thứ tự nét
Từ có chữ 故 (3)
事故
SỰ CỐTai nạn, sự cố
故障
CỐ CHƯỚNGHỏng hóc, trục trặc (máy móc)
故~
Cố ~, ~ đã quá cố (đứng trước tên người)
Thêm ở Kanji N3 · Chuyên sâu · Unit 51 (2)
事故を起こす
SỰ CỐ, KHỞIGây ra tai nạn (tha động từ)
交通事故
GIAO THÔNG SỰ CỐTai nạn giao thông
Thêm ở Kanji N3 · Theo loại từ · Unit 64 (1)
故郷
CỐ HƯƠNGQuê hương, cố hương (trang trọng, hay dùng trong văn viết)