12Kanji N3 · 6 tuần · Unit 1255Kanji N3 · Chuyên sâu · Unit 5564Kanji N3 · Theo loại từ · Unit 64 Tập viết chữ này
察SÁT
- Kun
- —
- On
- サツ
- Số nét
- 14
Thứ tự nét
Từ có chữ 察 (2)
警察
CẢNH SÁTCảnh sát
警察署
Đồn cảnh sát
Thêm ở Kanji N3 · Chuyên sâu · Unit 55 (1)
観察する
QUAN SÁTQuan sát