Bỏ qua, tới nội dung chính
Nihongo Shinkansen
Nihongo Shinkansen
Hiện furigana

放PHÓNG

Kun
はな・す
On
ホウ
Số nét
8

Thứ tự nét

Từ có chữ 放 (1)

  • ~放(ほう)題(だい)

    Tha hồ, không giới hạn: 食(た)べ放(ほう)題(だい), 飲(の)み放(ほう)題(だい)

Ghi chú:

Lưu trên trình duyệt này. Xem tất cả ở Sổ tay.