Bỏ qua, tới nội dung chính
Nihongo Shinkansen
Nihongo Shinkansen
Hiện furigana

司TƯ

Kun
—
On
シ
Số nét
5

Thứ tự nét

Từ có chữ 司 (1)

  • 上(じょう)司(し)

    THƯỢNG TƯCấp trên, sếp (↔ 部(ぶ)下(か))

Ghi chú:

Lưu trên trình duyệt này. Xem tất cả ở Sổ tay.