掛QUẢI
- Kun
- か・ける
- On
- —
- Số nét
- 11
Thứ tự nét
Từ có chữ 掛 (1)
掛け布団
QUẢI BỐ ĐOÀNChăn đắp (futon)
Thêm ở Kanji N3 · Theo loại từ · Unit 65 (2)
掛かる
QUẢIĐược treo, tốn (thời gian, tiền), (khóa) được khóa… (tự động từ)
掛ける
QUẢITreo, gọi (điện thoại), đeo (kính), khóa… (tha động từ)