11Kanji N3 · 6 tuần · Unit 1151Kanji N3 · Chuyên sâu · Unit 5168Kanji N3 · Theo loại từ · Unit 68 Tập viết chữ này
折CHIẾT
- Kun
- お・る、お・れる
- On
- セツ
- Số nét
- 7
Thứ tự nét
Từ có chữ 折 (5)
右折
Rẽ phải
左折
Rẽ trái
折る
CHIẾTBẻ gãy, gấp (giấy) (tha động từ)
折り紙
Gấp giấy origami, giấy gấp origami
折れる
CHIẾTBị gãy, bị gập (tự động từ)
Thêm ở Kanji N3 · Chuyên sâu · Unit 51 (2)
骨を折る
CỐT, CHIẾTGãy xương (= 骨折する)
骨折する
CỐT CHIẾTGãy xương