Bỏ qua, tới nội dung chính
Nihongo Shinkansen
Nihongo Shinkansen
Hiện furigana

必TẤT

Kun
かなら・ず
On
ヒツ
Số nét
5

Thứ tự nét

Từ có chữ 必 (3)

  • 必(ひつ)要(よう)

    TẤT YẾUCần thiết

  • 必(ひっ)死(し)

    Liều mạng, dốc hết sức

  • 必(かなら)ず

    TẤTNhất định, chắc chắn, luôn luôn

Thêm ở Kanji N3 · Theo loại từ · Unit 69 (1)

  • 必(ひつ)要(よう)な

    TẤT YẾUCần thiết

Ghi chú:

Lưu trên trình duyệt này. Xem tất cả ở Sổ tay.