張TRƯƠNG
- Kun
- は・る
- On
- チョウ
- Số nét
- 11
Thứ tự nét
Từ có chữ 張 (2)
主張する
CHỦ TRƯƠNGKhẳng định, đưa ra chủ kiến, khăng khăng (ý kiến của mình)
出張
XUẤT TRƯƠNGChuyến công tác, đi công tác (~に出張する)
Thêm ở Kanji N3 · Theo loại từ · Unit 65 (1)
張る
TRƯƠNGDán (cũng viết 貼る), căng (テントを張る)