Bỏ qua, tới nội dung chính
Nihongo Shinkansen
Nihongo Shinkansen
Hiện furigana

師SƯ

Kun
—
On
シ
Số nét
10

Thứ tự nét

Từ có chữ 師 (2)

  • 医(い)師(し)

    Y SƯBác sĩ

  • 看(かん)護(ご)師(し)

    KHÁN HỘ SƯY tá, điều dưỡng

Ghi chú:

Lưu trên trình duyệt này. Xem tất cả ở Sổ tay.