Bỏ qua, tới nội dung chính
Nihongo Shinkansen
Nihongo Shinkansen
Hiện furigana

企XÍ

Kun
—
On
キ
Số nét
6

Thứ tự nét

Từ có chữ 企 (1)

  • 企(き)業(ぎょう)

    XÍ NGHIỆPDoanh nghiệp, công ty

Ghi chú:

Lưu trên trình duyệt này. Xem tất cả ở Sổ tay.