Bỏ qua, tới nội dung chính
Nihongo Shinkansen
Nihongo Shinkansen
Hiện furigana

届GIỚI

Kun
とど・ける、とど・く
On
—
Số nét
8

Thứ tự nét

Từ có chữ 届 (2)

  • 届(とど)ける

    GIỚIGửi đến, mang đến (tha động từ)

  • 届(とど)く

    GIỚIĐược gửi đến, tới nơi (tự động từ)

Ghi chú:

Lưu trên trình duyệt này. Xem tất cả ở Sổ tay.