23Kanji N3 · 6 tuần · Unit 2350Kanji N3 · Chuyên sâu · Unit 5068Kanji N3 · Theo loại từ · Unit 68 Tập viết chữ này
届GIỚI
- Kun
- とど・ける、とど・く
- On
- —
- Số nét
- 8
Thứ tự nét
Từ có chữ 届 (2)
届ける
GIỚIGửi đến, mang đến (tha động từ)
届く
GIỚIĐược gửi đến, tới nơi (tự động từ)