壊HOẠI
- Kun
- こわ・す、こわ・れる
- On
- カイ
- Số nét
- 16
Thứ tự nét
Từ có chữ 壊 (1)
自然を壊す
TỰ NHIÊN, HOẠIPhá hoại thiên nhiên
Thêm ở Kanji N3 · Theo loại từ · Unit 68 (2)
壊れる
HOẠIBị hỏng, bị vỡ (tự động từ)
壊す
HOẠILàm hỏng, phá hỏng (tha động từ)
自然を壊す
TỰ NHIÊN, HOẠIPhá hoại thiên nhiên
壊れる
HOẠIBị hỏng, bị vỡ (tự động từ)
壊す
HOẠILàm hỏng, phá hỏng (tha động từ)