Bỏ qua, tới nội dung chính
Nihongo Shinkansen
Nihongo Shinkansen
Hiện furigana

喫KHIẾT

Kun
—
On
キツ
Số nét
12

Thứ tự nét

Từ có chữ 喫 (2)

  • 喫(きつ)煙(えん)

    KHIẾT YÊNHút thuốc

  • 喫(きつ)煙(えん)席(せき)

    KHIẾT YÊN TỊCHGhế (khu vực) được hút thuốc

Ghi chú:

Lưu trên trình duyệt này. Xem tất cả ở Sổ tay.