1Kanji N3 · 6 tuần · Unit 141Kanji N3 · Chuyên sâu · Unit 4172Kanji N3 · Theo loại từ · Unit 72 Tập viết chữ này
向HƯỚNG
- Kun
- む・こう、む・かう、む・き
- On
- コウ
- Số nét
- 6
Thứ tự nét
Từ có chữ 向 (4)
方向
Phương hướng
向こう
HƯỚNGBên kia, bên đấy, phía đằng kia
向かう
HƯỚNGHướng về, đi về phía (~に向かう)
~向き
Phù hợp với ~, dành cho ~ (子ども向き: Dành cho trẻ em)
Thêm ở Kanji N3 · Chuyên sâu · Unit 41 (5)
西向き
TÂY HƯỚNGHướng tây
東向き
ĐÔNG HƯỚNGHướng đông
北向き
BẮC HƯỚNGHướng bắc
南向き
NAM HƯỚNGHướng nam
外向き
NGOẠI HƯỚNGHướng ra ngoài, (thái độ) hướng ngoại
Thêm ở Kanji N3 · Theo loại từ · Unit 72 (2)
向く
HƯỚNGQuay về phía, hướng về, phù hợp (~に向く) (tự động từ)
向ける
HƯỚNGHướng (cái gì) về phía, chĩa vào (tha động từ)