13Kanji N4 · Unit 1335Kanji N3 · 6 tuần · Unit 3539Kanji N3 · Chuyên sâu · Unit 3964Kanji N3 · Theo loại từ · Unit 64 Tập viết chữ này
化HÓA
Biến hóa
- Kun
- ば
- On
- カ、ケ
- Số nét
- 4
Cách nhớ: Người (亻) cười Hihi (匕) Hóa (化) vui vẻ
Thứ tự nét
Từ có chữ 化 (5)
お化け
HÓAMa, yêu quái
化学
HÓA HỌCHóa học
文化
VĂN HÓAVăn hóa
化粧
HÓA TRANGTrang điểm
変化
BIẾN HÓAThay đổi, biến đổi
Thêm ở Kanji N3 · 6 tuần · Unit 35 (1)
~化
Biến thành ~, ~ hóa (国際化: Quốc tế hóa)
Thêm ở Kanji N3 · Chuyên sâu · Unit 39 (2)
化粧する
HÓA TRANGTrang điểm
化粧品
HÓA TRANG PHẨMMỹ phẩm