Bỏ qua, tới nội dung chính
Nihongo Shinkansen
Nihongo Shinkansen
Hiện furigana

加GIA

Kun
くわ・える
On
カ
Số nét
5

Thứ tự nét

Từ có chữ 加 (2)

  • 加(くわ)える

    GIAThêm vào, cho thêm

  • 追(つい)加(か)する

    TRUY GIAThêm vào, bổ sung (注(ちゅう)文(もん)を追(つい)加(か)する: Gọi thêm món)

Thêm ở Kanji N3 · Theo loại từ · Unit 64 (1)

  • 参(さん)加(か)

    THAM GIATham gia (~に参(さん)加(か)する)

Ghi chú:

Lưu trên trình duyệt này. Xem tất cả ở Sổ tay.