Bỏ qua, tới nội dung chính
Nihongo Shinkansen
Nihongo Shinkansen
Hiện furigana

削TƯỚC

Kun
けず・る
On
—
Số nét
9

Thứ tự nét

Từ có chữ 削 (1)

  • 歯(は)を削(けず)る

    XỈ, TƯỚCMài răng (khi chữa răng)

Ghi chú:

Lưu trên trình duyệt này. Xem tất cả ở Sổ tay.