Bỏ qua, tới nội dung chính
Nihongo Shinkansen
Nihongo Shinkansen
Hiện furigana

信TÍN

Kun
—
On
シン
Số nét
9

Thứ tự nét

Từ có chữ 信 (4)

  • 送(そう)信(しん)

    Gửi tin (thư, tin nhắn, email)

  • 信(しん)じる

    TÍNTin, tin tưởng

  • 自(じ)信(しん)

    TỰ TÍNSự tự tin (自(じ)信(しん)がある)

  • 信(しん)用(よう)

    Tin cậy, tín nhiệm, uy tín

Thêm ở Kanji N3 · Chuyên sâu · Unit 42 (1)

  • [~に]自(じ)信(しん)がある

    TỰ TÍNTự tin (về ~)

Ghi chú:

Lưu trên trình duyệt này. Xem tất cả ở Sổ tay.