Vたところ、~
Khi (thử) làm ~ thì (phát hiện ra kết quả, thường ngoài dự đoán, vế sau là sự việc đã xảy ra, hơi trang trọng)
Cấu trúcVた + ところ、~
Ví dụ
先生に相談したところ、いいアドバイスをもらえた。
Khi thử hỏi ý kiến thầy, tôi đã nhận được lời khuyên hữu ích.
Lưu ý
- ※ Khác Vたところです (vừa mới ~ xong): Ở đây ところ nối với vế sau, vế sau không dùng ý chí của người nói